R. Kaneda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 61 22:56 6 2.5 1.3 35.5% 33.8% 80.7% 0 0
B2.League B2.League 61 22:56 6 2.5 1.3 35.5% 33.8% 80.7% 0 0
Kobe 60 21:20 5.1 2.3 1.1 36.1% 26.9% 82.5% 0 0
Kobe 54 12:52 4.3 1.3 0.6 30.5% 30.2% 59.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions