R. Jucevicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket 26 21:55 7.3 2.8 2.7 43.7% 38.8% 86.1% 0 0
Superettan Superettan 26 21:55 7.3 2.8 2.7 43.7% 38.8% 86.1% 0 0
KFUM Fryshuset 19 11:55 4.1 1.8 1.3 55.4% 42.9% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions