R. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela 29 27:21 15.4 1.8 3.5 46.4% 34.9% 86.6% 1 0
Primera FEB Primera FEB 29 27:21 15.4 1.8 3.5 46.4% 34.9% 86.6% 1 0
Estela Sporting CP 20 21:47 10.8 1.9 3 41.4% 35.5% 74.3% 0 0
Sporting CP 7 23:52 10.6 2.1 2.3 36.4% 26.3% 66.7% 0 0
Petrolul Ploiesti 28 30:21 16 3.4 4.5 44.6% 33.0% 77.8% 2 0
Petrolul Ploiesti 1 31:37 15 3 3 38.5% 33.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions