R. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte Mambra Mamer 28 27:09 12.2 5.9 2.1 42.4% 23.1% 75.9% 5 0
LBP LBP 23 24:48 11 5.3 2 42.3% 19.0% 77.9% 3 0
Total League Total League 5 37:56 18.2 9 2.2 42.5% 35.0% 66.7% 2 0
Suchumi 2 28:14 16 1.5 4 48.0% 0.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions