R. Jelenc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 34 12:41 4.3 3.8 0.7 38.3% 26.7% 76.2% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 23 13:54 4.4 4.1 0.8 35.7% 23.9% 74.1% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 10:09 4.1 3.3 0.5 46.7% 35.7% 80.0% 0 0
Cinkarna Celje W 35 12:17 2.7 2.9 1 29.8% 23.0% 70.0% 0 0
Domel Skofja Loka W 18 28:33 8.5 6.2 1.2 28.0% 23.5% 71.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions