R. Jefferson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 13 14:25 4.2 1.9 0.6 23.8% 23.8% 66.7% 0 0
NBA NBA 13 14:25 4.2 1.9 0.6 23.8% 23.8% 66.7% 0 0
Cleveland Cavaliers 19 18:47 6.4 3.6 0.7 48.0% 48.0% 74.1% 0 0
Golden State Warriors 4 1.8 0.8 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions