R. Janik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zubry Bialystok 17 21:40 7.6 2.8 1.1 35.4% 30.5% 77.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 17 21:40 7.6 2.8 1.1 35.4% 30.5% 77.8% 0 0
Slask Wroclaw II 33 17:51 5.4 2 0.7 35.8% 30.4% 70.4% 0 0
Pelplin 29 24:08 8.3 1.9 1.7 43.3% 30.4% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions