R. James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 2 23:26 9.5 2.5 2 34.8% 0.0% 75.0% 0 0
LNBP LNBP 2 23:26 9.5 2.5 2 34.8% 0.0% 75.0% 0 0
Piratas de La Guaira Guaiqueries 23 34:02 17.7 3.7 2.1 44.2% 39.6% 82.3% 0 0
Zob Ahan 7 30:41 20.7 4.9 3.1 40.4% 24.2% 80.3% 0 0
Broncos 29 22:53 12.6 2.4 2.5 41.7% 35.9% 77.8% 0 0
Broncos 12 16:32 7.9 2.1 1.8 38.4% 34.3% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions