R. Jakk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 7 1:10 0.3 0.6 0 20.0% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 7 1:10 0.3 0.6 0 20.0% 0% 0% 0 0
Rapla 13 2:30 0.7 0.5 0 50.0% 100.0% 100.0% 0 0
Rapla 4 1:47 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Rapla 3 1:37 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions