R. Jagsch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 24 25:28 5.7 3 3.9 33.9% 26.2% 65.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 28:56 6 2 3 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 25:19 5.7 3 4 33.9% 27.5% 65.2% 0 0
St. Polten 22 19:16 3 1.8 1.4 31.3% 25.0% 75.0% 0 0
St. Polten 33 23:39 3.5 3 2.1 29.2% 17.0% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions