R. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 9 29:08 11.7 7.2 3.2 47.6% 35.3% 68.6% 1 0
Liga UPC Liga UPC 9 29:08 11.7 7.2 3.2 47.6% 35.3% 68.6% 1 0
Anwil Wloclawek 15 10:21 3.1 2.8 0.1 43.6% 33.3% 80.0% 0 0
Anwil Wloclawek 8 13:41 5.9 3.5 0.5 54.8% 28.6% 52.4% 0 0
Kaposvari 32 27:17 11.3 6.9 1.2 45.3% 32.2% 78.0% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions