R. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 6 26:50 16 4.2 1.8 34.8% 25.0% 88.9% 0 0
NBA NBA 6 26:50 16 4.2 1.8 34.8% 25.0% 88.9% 0 0
Los Angeles Sparks W 39 30:41 14.6 3.2 1.6 40.4% 35.1% 84.0% 0 0
Los Angeles Sparks W 40 28:48 13.4 3.9 1.5 34.7% 34.7% 80.7% 1 0
USA W 7 24:17 14.6 4.9 0.9 44.4% 42.9% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions