R. J. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suphanburi Sniper 7 35:32 24.3 17.4 2 43.8% 23.6% 45.5% 7 0
TBL TBL 7 35:32 24.3 17.4 2 43.8% 23.6% 45.5% 7 0
Phuket Wave 13 35:02 18.2 17 4.7 50.0% 4.8% 48.1% 12 0
Satya Wacana 14 38:18 15.9 15.4 1 0% 0% 0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions