R. Izmaylov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar 18 13:55 2.8 1.1 0.9 26.6% 26.2% 85.7% 0 0
National League National League 18 13:55 2.8 1.1 0.9 26.6% 26.2% 85.7% 0 0
Pavlodar 29 21:32 5.2 2.4 1.7 32.9% 29.8% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions