R. Iturre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 17 18:43 7.1 3.3 0.7 33.3% 22.7% 54.2% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 17 18:43 7.1 3.3 0.7 33.3% 22.7% 54.2% 0 0
Quimsa W 26 18:45 6.3 3.8 0.9 32.4% 21.5% 62.5% 0 0
Ciclista Olimpico W 24 25:39 8.2 3 0.8 29.2% 23.5% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions