R. Inoue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 51 15:34 3.8 0.9 1.1 42.1% 35.9% 82.4% 0 0
B League B League 51 15:34 3.8 0.9 1.1 42.1% 35.9% 82.4% 0 0
Saga 60 18:45 5 1.2 1 36.2% 35.9% 71.4% 0 0
Saga 58 18:19 4.9 1.1 0.7 44.0% 44.1% 40.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions