R. Iida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 60 16:44 4.9 1 0.8 33.7% 34.0% 68.2% 0 0
B League B League 60 16:44 4.9 1 0.8 33.7% 34.0% 68.2% 0 0
Brave Thunders 60 17:42 4.5 0.8 0.8 33.7% 32.7% 80.0% 0 0
Brave Thunders 45 9:35 3 0.7 0.3 37.4% 32.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions