R. Igbokwe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria W 4 9:39 2 3.5 0.5 37.5% 0% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 9:39 2 3.5 0.5 37.5% 0% 33.3% 0 0
La Roche W Piestanske Cajky W 28 26:40 8.4 9.4 0.6 55.2% 0% 56.2% 3 0
Piestanske Cajky W 49 19:36 10.4 9.2 0.3 65.2% 0.0% 61.7% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions