R. Hristova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 11 27:33 14.3 6.3 2.4 42.9% 32.4% 76.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 27:33 14.3 6.3 2.4 42.9% 32.4% 76.0% 0 0
Beroe W 16 29:35 13.6 6 2.4 45.5% 32.9% 78.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions