R. Howard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 21 22:21 12.3 7.8 1 43.8% 26.0% 71.2% 5 0
Czech Cup Czech Cup 1 18:49 8 8 1 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
NBL NBL 20 22:32 12.5 7.8 1.1 44.5% 27.1% 69.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions