R. Howard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Zivinice 9 17:20 3.9 2.2 1.1 42.9% 28.6% 30.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 9 17:20 3.9 2.2 1.1 42.9% 28.6% 30.0% 0 0
Laguna Bucuresti 15 26:30 10.7 4.9 1.5 40.8% 31.6% 66.7% 0 0
Rapla 1 26:54 13 0 1 45.5% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions