R. Howard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Dream W USA W 45 31:33 16.5 3.4 3.4 40.4% 37.5% 87.9% 0 0
NBA NBA 40 33:03 17.3 3.6 3.6 39.7% 36.1% 87.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 19:31 10 2.2 1.6 53.3% 55.6% 100.0% 0 0
Atlanta Dream W 38 33:42 17 4.2 4.3 35.6% 31.8% 85.0% 0 0
USA W Atlanta Dream W 34 31:58 17.3 4.4 3 34.5% 33.8% 77.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions