R. Hoover

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 2 15:19 4.5 0 4.5 30.0% 40.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 15:19 4.5 0 4.5 30.0% 40.0% 50.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 28 13:38 5.9 0.4 1.9 34.5% 34.4% 66.7% 0 0
Israel Hapoel Jerusalem 21 13:26 5.7 1.3 2.2 51.9% 46.0% 73.9% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan Hapoel Jerusalem 33 22:18 10.8 1.9 4.3 52.3% 59.2% 88.4% 2 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 15 23:47 8.8 2.5 5.1 38.5% 37.1% 95.0% 1 0
Israel 2 18:41 9.5 1.5 1 60.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions