R. Holt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szolnoki Olaj 37 16:10 5.4 2 0.9 47.4% 36.6% 73.3% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 17:34 3.3 1 0.3 66.7% 50.0% 0% 0 0
NBA NBA 34 16:03 5.6 2.1 0.9 46.7% 35.9% 73.3% 0 0
Nitra Blue Wings Szolnoki Olaj 12 22:31 9.8 4.3 0.4 50.6% 46.7% 68.2% 1 0
Nitra Blue Wings Nymburk 38 25:19 9 4.6 1.5 45.4% 30.5% 72.6% 2 0
Nymburk 6 10:35 3.7 2 0.3 46.7% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions