R. Hoeltzel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 36 22:14 6.4 1.8 3.5 34.8% 29.7% 84.2% 1 0
Pro B Pro B 36 22:14 6.4 1.8 3.5 34.8% 29.7% 84.2% 1 0
ASA 46 14:04 3.3 1.1 1.3 29.6% 29.0% 77.4% 0 0
ASA 5 14:28 3.4 0.8 1.2 46.7% 50.0% 100.0% 0 0
ASA 37 12:11 2.9 0.9 1.5 28.1% 23.4% 70.6% 0 0
France U19 ASA 7 8:23 1.4 1.1 1.7 20.0% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions