R. Hebard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W 10 31:17 12.6 7.4 2.4 50.5% 26.7% 66.7% 3 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 5 31:17 15 9.8 3 55.4% 50.0% 58.8% 3 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 31:17 10.2 5 1.8 45.1% 11.1% 100.0% 0 0
VBW Gdynia W 2 28:43 12.5 7 2 47.6% 40.0% 75.0% 0 0
VBW Gdynia W 34 29:10 16.4 9.8 1.9 54.7% 26.3% 80.6% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions