R. Harvey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 7 26:15 5.1 4 3.3 20.6% 23.1% 62.5% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 25:40 6.5 3 2.5 25.0% 20.0% 50.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 24:56 5 2 2 16.7% 33.3% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 4 26:52 4.5 5 4 19.4% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions