R. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 17 10:16 3.1 0.9 0.8 37.5% 35.1% 100.0% 0 0
BSN BSN 17 10:16 3.1 0.9 0.8 37.5% 35.1% 100.0% 0 0
Piratas de Quebradillas 28 18:38 6.1 1.6 2.5 37.3% 34.9% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions