R. Harper

R. Harper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics 36 10:12 4 1.4 0.7 40.8% 35.9% 83.3% 0 0
NBA NBA 36 10:12 4 1.4 0.7 40.8% 35.9% 83.3% 0 0
Boston Celtics Detroit Pistons 4 7:09 1.5 2 0.8 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Boston Celtics 4 15:47 6.8 1 0.8 30.8% 30.8% 75.0% 0 0
Toronto Raptors 3 3:09 1.7 0.3 0.7 50.0% 50.0% 0% 0 0
Toronto Raptors 3 28:10 9.7 5.3 1.7 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors 12 4:49 1.3 0.8 0.4 10.0% 10.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions