R. Hanzawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 52 7:05 0.8 0.9 0.2 28.6% 29.6% 83.3% 0 0
B League B League 52 7:05 0.8 0.9 0.2 28.6% 29.6% 83.3% 0 0
Sendai 50 18:55 3.6 2.8 0.9 35.3% 20.5% 81.8% 0 0
Kyoto 48 12:30 2.5 1.5 0.7 39.8% 19.7% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions