R. Hammonds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 48 29:48 20.3 9 2.5 46.6% 28.7% 76.3% 23 0
KBL KBL 48 29:48 20.3 9 2.5 46.6% 28.7% 76.3% 23 0
Suwon KT 6 24:28 18.3 8.8 1.5 37.9% 27.8% 78.6% 2 0
Suwon KT 56 28:22 16.8 9.4 1.4 44.7% 28.4% 76.0% 23 0
Aguada Santeros 7 17:09 5.3 4.3 0.7 37.8% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions