R. Hamm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 26 25:11 9.7 5.6 1 52.1% 19.0% 68.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 25 24:59 9.6 5.7 1 52.2% 17.9% 69.5% 1 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 30:11 13 4 2 50.0% 33.3% 57.1% 0 0
Leones De Ponce 15 23:30 8.9 6.5 0.7 49.1% 33.3% 86.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions