R. Gutalj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 29 25:28 10.8 4.7 0.8 38.5% 33.7% 65.7% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 29 25:28 10.8 4.7 0.8 38.5% 33.7% 65.7% 2 0
Jahorina 9 25:55 10.1 3.6 0.3 41.6% 35.2% 80.0% 1 0
Jahorina 26 22:23 7.7 3.7 1.3 42.3% 33.6% 71.0% 0 0
Prijedor 27 23:30 8.8 4.4 0.7 44.1% 39.8% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions