R. Guntara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 26 14:41 4.2 2.7 0.9 40.0% 29.6% 42.1% 0 0
NBL NBL 26 14:41 4.2 2.7 0.9 40.0% 29.6% 42.1% 0 0
Indonesia 3 20:25 9 4.7 1.3 42.9% 62.5% 44.4% 0 0
Pelita Jaya 31 21:56 7.5 3.9 1.4 38.0% 35.9% 61.9% 0 0
Indonesia 6 18:39 3.7 2.2 0.2 26.9% 36.4% 50.0% 0 0
Prawira Bandung 18 24:47 7.1 3.8 1.4 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions