R. Greve

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 3 13:15 3.7 1 0.7 25.0% 22.2% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 13:15 3.7 1 0.7 25.0% 22.2% 50.0% 0 0
Gimle 7 25:28 10 2.1 1.7 35.1% 31.1% 66.7% 0 0
Gimle 36 31:38 16 5 3.2 42.7% 35.7% 62.9% 2 0
Norway 2 1:43 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions