R. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campobasso W 27 21:22 12 6.6 0.7 52.8% 18.2% 71.2% 6 0
Serie A1 W Serie A1 W 18 21:10 13.2 6.5 0.4 62.6% 23.1% 66.2% 5 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 21:26 9.2 7.5 1.2 33.3% 0.0% 82.4% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 24:17 13 1 0 46.2% 100.0% 0% 0 0
Jairis W Campobasso W 4 18:52 6.5 5 1 47.8% 0.0% 50.0% 0 0
Jairis W 13 18:37 9.2 5.7 0.8 51.3% 33.3% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions