R. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fujian 9 23:07 19.1 2.2 4.9 42.1% 29.8% 87.5% 2 0
CBA CBA 9 23:07 19.1 2.2 4.9 42.1% 29.8% 87.5% 2 0
Sichuan 37 39:11 33.4 5.6 7.8 45.3% 34.2% 89.0% 11 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions