R. Goda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 47 11:37 1.8 1.1 0.5 35.6% 19.0% 45.5% 0 0
B League B League 47 11:37 1.8 1.1 0.5 35.6% 19.0% 45.5% 0 0
Osaka 20 12:29 3 0.8 0.6 43.1% 33.3% 100.0% 0 0
Osaka 52 16:33 3.4 0.8 0.8 34.6% 29.1% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions