R. Gaspardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forli 32 27:51 12.3 3.6 0.9 45.4% 42.4% 66.7% 0 0
Serie A2 Serie A2 32 27:51 12.3 3.6 0.9 45.4% 42.4% 66.7% 0 0
Forli 47 29:24 12.2 5.5 1.1 43.5% 35.4% 61.5% 3 0
Udine 38 22:25 9.9 5 1.4 46.4% 29.8% 69.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions