R. Freimanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia U18 3 15:01 2 2.7 0.7 22.2% 12.5% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 3 15:01 2 2.7 0.7 22.2% 12.5% 50.0% 0 0
Armenia U18 2 16:34 5.5 4 2 40.0% 42.9% 0% 0 0
Armenia U18 28 18:21 5.3 4.6 0.8 39.7% 22.1% 81.5% 1 0
Armenia U18 18 24:55 8.2 5.4 0.8 44.4% 36.8% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions