R. Franks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 53 31:46 17.1 6.9 3.4 49.0% 40.1% 75.2% 7 0
B League B League 53 31:46 17.1 6.9 3.4 49.0% 40.1% 75.2% 7 0
Ibaraki Robots 58 30:37 15.9 7.5 2.3 46.6% 33.8% 79.8% 8 0
Phoenix Suns 5 17:35 7.2 4 0.8 41.7% 41.7% 0% 0 0
Diamond Dolphins 34 31:34 17.5 7.6 2.4 49.1% 38.0% 81.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions