R. Figueroa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aleman 8 27:15 11.2 6.1 4.2 38.7% 26.1% 54.5% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 27:15 11.2 6.1 4.2 38.7% 26.1% 54.5% 0 0
Aleman 13 31:59 11.2 5.4 3.9 39.6% 34.3% 64.7% 0 0
Aleman 20 16:11 5.2 2.6 0.9 42.9% 25.0% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions