R. Farrington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 15 25:56 11.6 4.5 2.3 40.9% 23.1% 72.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 15 25:56 11.6 4.5 2.3 40.9% 23.1% 72.4% 0 0
Visby W 22 34:23 16.4 6.2 5.3 47.4% 21.2% 78.0% 4 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions