R. Faraz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 24 5:07 1.6 1 0.2 61.5% 50.0% 83.3% 0 0
B League B League 24 5:07 1.6 1 0.2 61.5% 50.0% 83.3% 0 0
Kyoto 43 4:38 0.9 0.9 0.2 40.0% 0.0% 82.4% 0 0
Kyoto 31 7:05 1 1.2 0.2 36.7% 7.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions