R. Estrada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W El Talar W 31 24:49 3.9 1.7 1.6 31.6% 32.5% 61.1% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 31 24:49 3.9 1.7 1.6 31.6% 32.5% 61.1% 0 0
Berazategui W 16 25:47 7.3 3.8 1.8 32.5% 31.2% 52.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions