R. Escobar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisas 6 8:58 1.8 1.5 0.7 38.5% 25.0% 0% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 8:58 1.8 1.5 0.7 38.5% 25.0% 0% 0 0
Brisas 10 7:34 1.8 0.9 0.2 31.2% 25.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions