R. Eleftheriou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 14 13:30 1.9 2.9 1.1 33.3% 23.1% 50.0% 0 0
Division A Division A 14 13:30 1.9 2.9 1.1 33.3% 23.1% 50.0% 0 0
Anorthosis 6 18:42 1.7 2 2.2 18.8% 16.7% 50.0% 0 0
Anorthosis 19 11:31 2.7 1.6 0.9 30.0% 12.1% 61.1% 0 0
Anorthosis 8 9:52 2 1.1 1 46.2% 14.3% 60.0% 0 0
Anorthosis 11 13:16 5 3 1.7 41.2% 31.8% 50.0% 0 0
Cyprus 1 16:54 5 6 0 66.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions