R. Edzata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 38 17:40 6.1 3 1.1 50.0% 28.4% 72.5% 0 0
Pro B Pro B 38 17:40 6.1 3 1.1 50.0% 28.4% 72.5% 0 0
Chartres 38 21:18 7.7 4 0.8 36.4% 34.4% 82.9% 0 0
Chartres 1 21:08 4 4 1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Tours 1 15:50 5 4 1 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions