R. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 11 17:10 7.2 1.5 2.5 41.5% 42.9% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 11 17:10 7.2 1.5 2.5 41.5% 42.9% 77.8% 0 0
Ukmerges Stekas 29 32:54 18.6 3 4.4 41.4% 33.2% 80.2% 1 0
Margveti 10 27:18 10.5 2.6 4.7 35.0% 35.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions