R. Duncan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 41 27:41 11.4 6 5.1 43.5% 29.1% 61.7% 9 3
BNXT League BNXT League 36 27:47 11.6 6.4 5.5 42.9% 26.9% 60.3% 9 3
DBL DBL 5 26:58 10.4 3.2 2.6 48.8% 50.0% 88.9% 0 0
Team FOG Naestved 40 27:15 9.6 5.5 4 47.6% 26.6% 60.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions